lấn bấn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trong tình trạng khó khăn, thiếu thốn hoặc bị ràng buộc: "lấn bấn" chỉ cảm giác bị cản trở, không thoải mái vì một vấn đề nào đó, thường liên quan đến tài chính, công việc hoặc trách nhiệm gia đình.
- Cảm thấy luống cuống, bối rối: "lấn bấn" cũng mô tả trạng thái tâm lý không yên, lo lắng khi gặp khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy lấn bấn vì con cái. (Anh ấy gặp khó khăn, bị con cái làm phiền hoặc ràng buộc.)
- Tôi lấn bấn vì tiền. (Tôi đang ở trong tình trạng thiếu thốn tiền bạc.)
- Cô ấy lấn bấn vì công việc chưa xong. (Cô ấy lo lắng, bối rối vì công việc còn dang dở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lấn bấn trong lòng": cảm giác khó chịu, không thoải mái trong tâm trí.
- Chuyện đó khiến tôi lấn bấn trong lòng mãi. (Câu chuyện đó làm tôi cứ lo lắng, không yên.)
- "lấn bấn vì nợ nần": bị áp lực vì các khoản nợ.
- Gia đình anh ấy lấn bấn vì nợ nần chồng chất. (Gia đình anh ấy gặp khó khăn tài chính vì nhiều khoản nợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lấn cấn (tính từ): có nghĩa tương tự, chỉ sự vướng mắc, khó chịu.
- Chuyện này làm tôi lấn cấn mãi. (Chuyện này khiến tôi băn khoăn, không yên.)
- Bấn bí (tính từ): chỉ tình trạng thiếu thốn, khó khăn, đặc biệt về tiền bạc.
- Đầu tháng tôi thường bấn bí. (Đầu tháng tôi thường thiếu tiền.)
Từ đồng nghĩa
- Khó khăn: tình trạng gặp trở ngại, thiếu thốn.
- Ràng buộc: bị gò bó, không tự do.
- Bối rối: trạng thái lúng túng, không biết xử lý thế nào.
Thành ngữ liên quan
- Lấn bấn như ngồi trên đống lửa: ví với tình trạng lo lắng, khó chịu tột độ.
- Nghe tin dữ, anh ấy lấn bấn như ngồi trên đống lửa. (Anh ấy lo lắng đến mức không thể yên lòng.)